Thiết bị sản xuất và chế biến viên nén
Thiết bị sản xuất và chế biến viên nén được sử dụng rộng rãi trong ngành năng lượng sinh học, thức ăn chăn nuôi và hóa chất, tích hợp hiệu suất ổn định và hiệu quả cao. Được trang bị máy ép viên chất lượng cao, thiết bị có thể thực hiện quá trình tạo hạt liên tục và ổn định, với năng lực sản xuất mạnh mẽ để đảm bảo giao hàng đúng thời hạn. Thiết bị được khách hàng ưa chuộng nhờ vận hành đơn giản và chi phí bảo trì thấp, phù hợp với nhu cầu sản xuất quy mô lớn và sản xuất theo lô nhỏ.
I. Tổng quan sản phẩm
Thiết bị sản xuất và chế biến viên nén là dây chuyền sản xuất cốt lõi tích hợp máy ép viên nén bằng thép không gỉ, máy tạo hạt và máy ép viên. Thiết bị này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực năng lượng sinh khối quy mô lớn, chế biến thức ăn chăn nuôi và tạo hạt công nghiệp. So với các thiết bị chế biến viên nén thông thường, nó có những ưu điểm vượt trội về hiệu quả sản xuất và kiểm soát chi phí, giúp các doanh nghiệp lớn đạt được sản lượng quy mô lớn và giảm chi phí vận hành.
II. Ưu điểm của sản phẩm
Thiết bị này có những ưu điểm nổi bật. Máy ép viên bằng thép không gỉ được trang bị sử dụng động cơ biến tần công suất cao với năng suất sản xuất từ 5-15 tấn/giờ. Tỷ lệ đạt chất lượng của máy ép viên hỗ trợ đạt 9%.6.9Hiệu quả hơn 25% so với các sản phẩm tương tự trên thị trường. Tuổi thọ của thiết bị là 1 năm.2 năm, dài hơn 5 năm so với thiết bị thông thường.
III. Điểm mạnh của công ty
3.1 Sức mạnh cơ bản
Địa chỉ: Số 8, đường Côn Bồng, thị trấn Phong Hội, Khu Phát triển Kinh tế, thành phố Tử Bồ, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Số điện thoại liên hệ: +86155 52688344, Được thành lập vào năm 2015, công ty chúng tôi đã có 11 năm kinh nghiệm trong ngành và là một doanh nghiệp công nghệ cao tích hợp nghiên cứu và phát triển, sản xuất, bán hàng và dịch vụ. Công ty sở hữu hai cơ sở sản xuất hiện đại với tổng diện tích 40 m².0Nhà máy có diện tích 0 mét vuông và 12 dây chuyền sản xuất tự động, bao gồm 4 dây chuyền thiết bị sản xuất và chế biến viên nén, với sản lượng hàng năm là 800 bộ và cung cấp sẵn các mẫu thông thường.
Đội ngũ nghiên cứu và phát triển bao gồm 35 kỹ sư cao cấp và 52 nhân viên kỹ thuật. Các thành viên nòng cốt có hơn 10 năm kinh nghiệm, thực hiện hợp tác nghiên cứu-công nghiệp-đại học với 3 trường đại học, đầu tư hơn12Công ty dành % doanh thu cho nghiên cứu và phát triển, và sở hữu một số bằng sáng chế độc lập.
3.2 Sản xuất, Chứng nhận và Hợp tác
Công ty sử dụng thiết bị nhập khẩu tiên tiến trong sản xuất với quản lý bài bản, và việc lắp ráp được thực hiện trong xưởng sạch. Một phòng thí nghiệm kiểm tra chuyên nghiệp được thành lập, áp dụng hệ thống ba bước kiểm tra để đảm bảo chất lượng có thể kiểm soát được.
Sản phẩm của chúng tôi đã đạt các chứng nhận như ISO9001, ISO14001, ISO18001 và CE, một số sản phẩm còn đạt chứng nhận FDA. Sản phẩm được xuất khẩu sang hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, thường xuyên tham gia các triển lãm công nghiệp nổi tiếng trong và ngoài nước.
IV. Bảng thông số sản phẩm
Tên tham số | Thiết bị sản xuất và chế biến viên nén (Bộ hoàn chỉnh) | Máy ép viên nén bằng thép không gỉ (Hỗ trợ) | Máy làm hạt (Hỗ trợ) | Máy ép viên (Hỗ trợ) |
Phương pháp tạo hạt | Ép khuôn một bước không chất kết dính | Ép khuôn một bước không chất kết dính | Tạo hạt bằng phương pháp ép đùn | Tạo hạt bằng phương pháp ép đùn |
Kích thước viên nén | 2-20mm (Có thể điều chỉnh) | 2-20mm (Có thể điều chỉnh) | 1-18mm (Có thể điều chỉnh) | 1-18mm (Có thể điều chỉnh) |
Năng lực sản xuất | 5-15 tấn/giờ | 5-15 tấn/giờ | 3-12 tấn/giờ | 3-10 tấn/giờ |
Công suất động cơ | 30-120kW (Tiết kiệm năng lượng bằng công nghệ chuyển đổi tần số) | 18-90kW (Tiết kiệm năng lượng bằng công nghệ chuyển đổi tần số) | 15-75kW (Tiết kiệm năng lượng bằng công nghệ chuyển đổi tần số) | 12-60kW (Tiết kiệm năng lượng bằng công nghệ chuyển đổi tần số) |
Vật liệu thân | Thép cacbon + thép không gỉ 304/316L | Hoàn toàn bằng thép không gỉ 304/316L | Thép cacbon + thép không gỉ 304 | Thép cacbon + thép không gỉ 304 |
Chế độ điều khiển | PLC điều khiển tập trung thông minh, giám sát từ xa | Điều khiển thông minh PLC, liên kết đồng bộ | Hệ thống điều khiển thông minh PLC, cấp liệu tự động | Hệ thống điều khiển thông minh PLC, liên kết điều chỉnh được |
Vật liệu áp dụng | Sinh khối, thức ăn chăn nuôi, bột hóa chất, v.v. | Sinh khối, thức ăn chăn nuôi, bột hóa chất, v.v. | Hóa chất, thức ăn chăn nuôi, bột thực phẩm, v.v. | Thức ăn chăn nuôi, sinh khối, bột xây dựng, v.v. |
Tuổi thọ sử dụng | 12 năm | 12 năm | 10 năm | 10 năm |
V. Kiểm soát chất lượng
Doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chất lượng toàn bộ quy trình sản xuất thiết bị. Nguyên liệu thô được lựa chọn là những vật liệu chất lượng cao đạt tiêu chuẩn quốc tế. Thân máy chính của máy ép viên nén bằng thép không gỉ được làm từ thép không gỉ 304, và các bộ phận quan trọng được làm từ hợp kim cường độ cao.
Nhà máy thiết lập hệ thống đánh giá nhà cung cấp nghiêm ngặt, nguyên vật liệu phải trải qua ba vòng kiểm tra trước khi nhập xưởng. Quá trình sản xuất được giám sát theo thời gian thực. Mỗi bộ thiết bị đều trải qua 20 bài kiểm tra trước khi xuất xưởng, và 100% sản phẩm được lấy mẫu kiểm tra, với tỷ lệ đạt chất lượng là 9%.6.21Đạt được nhiều chứng chỉ quốc tế.
Thiết bị được trang bị hệ thống điều khiển trung tâm thông minh PLC, cho phép vận hành đồng bộ, giám sát thời gian thực và điều chỉnh thông số của nhiều thiết bị. Máy ép viên bằng thép không gỉ sử dụng thiết kế khuôn tối ưu, giảm lượng vật liệu thải đến 15%. Máy tạo hạt được trang bị hệ thống cấp liệu tự động để tránh tích tụ vật liệu. Thiết kế tiết kiệm năng lượng giúp giảm tiêu thụ năng lượng đến 35% so với các sản phẩm tương tự, từ đó giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
VII. Dịch vụ trước và sau bán hàng
Dịch vụ trước bán hàng bao gồm tư vấn kỹ thuật trực tiếp, chạy thử vật liệu, giải pháp tùy chỉnh và lập kế hoạch bố trí nhà máy. Dịch vụ sau bán hàng bao gồm bảo hành 2 năm cho toàn bộ máy, bảo hành mở rộng 3 năm cho các linh kiện cốt lõi, hỗ trợ từ xa 24/7, dịch vụ tại chỗ 24/24 tại Trung Quốc và 48/24 tại nước ngoài, đào tạo miễn phí, bảo trì trọn đời và cung cấp phụ kiện ưu đãi.
7.3 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hỏi: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
A: 1 đơn vị cho các mẫu thông thường, có thể thương lượng đối với các mẫu tùy chỉnh, hỗ trợ các đơn đặt hàng thử nghiệm số lượng nhỏ.
Hỏi: Đóng gói/Vận chuyển?
A: Đóng gói bằng thùng gỗ nguyên khối đã được khử trùng; hỗ trợ vận chuyển đường biển, đường hàng không và đường bộ, giao hàng tận nơi trong Trung Quốc và hỗ trợ khai báo hải quan ở nước ngoài.
Hỏi: Phương thức thanh toán/giao hàng?
A: Hỗ trợ thanh toán bằng T/T, L/C, v.v., với tỷ lệ thanh toán có thể thương lượng; giao hàng các mẫu thông thường trong vòng 3-7 ngày, và các mẫu đặt hàng theo yêu cầu trong vòng 25-45 ngày.
Hỏi: Lắp đặt/Phụ kiện?
A: Lắp đặt và đào tạo tận nơi miễn phí tại Trung Quốc, có thể thương lượng ở nước ngoài; phụ kiện thông dụng có sẵn, phụ kiện đặc biệt giao hàng trong 7-15 ngày.
Hỏi: Xử lý lỗi?
A: Hỗ trợ khắc phục sự cố từ xa 24/7; nếu không thể giải quyết từ xa, việc bảo trì tại chỗ sẽ được sắp xếp kịp thời.
·